citellus richardsoni

citellus richardsoni

A small citellus richardsoni stands alert near its burrow in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài sóc đất: "citellus richardsoni" tên khoa học của một loài sóc đất, thuộc chi Citellus, sống chủ yếucác khu vực thảo nguyên cây thơm đồng cỏmiền tây Hoa Kỳ Canada.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The citellus richardsoni is commonly found in the sagebrush steppes of Montana. (Loài citellus richardsoni thường được tìm thấycác thảo nguyên cây thơm của Montana.)
    • Researchers study the hibernation patterns of the citellus richardsoni in the wild. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình ngủ đông của loài citellus richardsoni trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hibernation of citellus richardsoni": sự ngủ đông của loài sóc đất này.

    • The hibernation of citellus richardsoni can last up to eight months. (Sự ngủ đông của loài citellus richardsoni có thể kéo dài đến tám tháng.)
  • "Habitat of citellus richardsoni": môi trường sống của loài này.

    • The habitat of citellus richardsoni is threatened by agricultural expansion. (Môi trường sống của loài citellus richardsoni đang bị đe dọa bởi sự mở rộng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Richardson's ground squirrel (danh từ): tên thông thường của loài citellus richardsoni.

    • The Richardson's ground squirrel is known for its loud alarm calls. (Loài sóc đất Richardson nổi tiếng với những tiếng kêu báo động lớn.)
  • Spermophilus richardsoni (danh từ): tên đồng nghĩa của loài này.

    • Scientists previously classified this species as Spermophilus richardsoni. (Các nhà khoa học trước đây đã phân loại loài này Spermophilus richardsoni.)
Từ đồng nghĩa
  • Sóc đất Richardson: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
    • Sóc đất Richardson loài gặm nhấm hoạt động vào ban ngày. (Sóc đất Richardson loài gặm nhấm hoạt động vào ban ngày.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan: loài động vật này không các cụm động từ đặc thù trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "citellus richardsoni" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông tục.